ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辙乱旗靡
Bảng phân tích âm vị 辙
Zhé
Xe rối cờ ngã; quân đội tan rã
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhé
辙
luàn
乱
qí
旗
mí
靡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép