Bản dịch của từ 辙乱旗靡 trong tiếng Việt

辙乱旗靡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

辙乱旗靡 (Tính từ)

zhé luàn qí mǐ
01

Xe rối cờ ngã; quân đội tan rã

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辙乱旗靡

zhé

luàn

Các từ liên quan

辙印
辙口
辙涸羁臣
辙环
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,车,育,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép