ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辙印
Bảng phân tích âm vị 辙
Zhé
Vệt (bánh) xe; dấu vết do xe chạy để lại (Hán-Việt: triết/chiết ấn - nhớ chữ 轍 = vệt bánh xe).
车子行驶的痕迹。
zhé
辙
yìn
印
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép