ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辙口
Bảng phân tích âm vị 辙
Zhé
Vần gieo
杂曲、戏曲、歌词所押的韵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhé
辙
kǒu
口
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép