Bản dịch của từ 辙口 trong tiếng Việt

辙口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

辙口 (Danh từ)

zhé kǒu
01

Vần gieo

杂曲、戏曲、歌词所押的韵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辙口

zhé

kǒu

Các từ liên quan

辙乱旗靡
辙印
辙涸羁臣
辙环
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,车,育,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép