Bản dịch của từ 辙岔心 trong tiếng Việt

辙岔心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

辙岔心 (Danh từ)

zhé chà xīn
01

Múi ghi; rẽ nhánh tâm

指心思的变化和不稳定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辙岔心

zhé

chà

xīn

Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,车,育,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép