ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辙岔心
Bảng phân tích âm vị 辙
Zhé
Múi ghi; rẽ nhánh tâm
指心思的变化和不稳定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhé
辙
chà
岔
xīn
心
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép