Bản dịch của từ 辙涸羁臣 trong tiếng Việt
辙涸羁臣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
辙涸羁臣 (Danh từ)
【zhé hé jī chén】
01
Cụm từ cổ: chỉ điều bất lợi, cảnh ngộ bi đát; gợi ý hoàn cảnh tắc nghẽn, khó khăn (tương tự thành ngữ cổ '辙鲋')
同“辙鲋”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辙涸羁臣
zhé
辙
hé
涸
jī
羁
chén
臣
Các từ liên quan
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙环
涸冻
涸思干虑
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
