Bản dịch của từ 辙涸羁臣 trong tiếng Việt

辙涸羁臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

辙涸羁臣 (Danh từ)

zhé hé jī chén
01

Cụm từ cổ: chỉ điều bất lợi, cảnh ngộ bi đát; gợi ý hoàn cảnh tắc nghẽn, khó khăn (tương tự thành ngữ cổ '辙鲋')

同“辙鲋”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辙涸羁臣

zhé

chén

Các từ liên quan

辙乱旗靡
辙印
辙口
辙环
涸冻
涸思干虑
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,车,育,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép