Bản dịch của từ 辙环 trong tiếng Việt
辙环
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
辙环 (Động từ)
【zhé huán】
01
Bánh xe; rãnh bánh xe (chữ cổ, cũng viết là “辙轘”)
1.亦作“辙轘”。
Ví dụ
02
Du hành, đi khắp nơi; chu du khắp các nơi (thường chỉ đi lại, tham quan nhiều nơi)
2.喻周游各地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辙环
zhé
辙
huán
环
Các từ liên quan
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
环丘
环中
环主
环人
环介
