ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辙环天下
Bảng phân tích âm vị 辙
Zhé
Vòng quanh thế giới; dấu xe khắp nơi
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhé
辙
huán
环
tiān
天
xià
下
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép