Bản dịch của từ 辙环天下 trong tiếng Việt

辙环天下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

辙环天下 (Tính từ)

zhé huán tiān xià
01

Vòng quanh thế giới; dấu xe khắp nơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辙环天下

zhé

huán

tiān

xià

Các từ liên quan

辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
环丘
环中
环主
环人
环介
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,车,育,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép