Bản dịch của từ 辚藉 trong tiếng Việt
辚藉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
辚藉 (Động từ)
【lín jiè】
01
Đi lăn đạp, giẫm nát; nghiền nát bằng chân hoặc xe lăn (gợi ý: giống 'đạp nát')
辗轧,践踏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辚藉
lín
辚
jí
藉
Các từ liên quan
辚囷
辚菌
辚輑
辚轹
辚辚
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 轔, 𨍼, 𨏏
- Hình thái radical:
- ⿰,车,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邻
厸
燐
瞵
臨
箖
麟
瀶
遴
鱗
潾
驎
辇
软
轵
辘
辀
轿
轮
轾
辁
轭
辍
辑
懌
辦
貑
踵
䲻
敽
𠓼
聬
懞
颟
錁
䪔
