Bản dịch của từ 辚輑 trong tiếng Việt
辚輑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
辚輑 (Tính từ)
【lín yǐn】
01
Từ cổ/hiếm: tên gọi liên quan đến bó, đống hoặc vật tích tụ (thường thấy trong chú thích: 亦作“辚囷”、“辚菌”); ít dùng, chủ yếu là biến thể chữ ghi âm/ghi nghĩa
1.亦作“辚囷”。亦作“辚菌”。
Ví dụ
02
Sự xuất hiện của uốn cong và rủ xuống; uốn cong xuống (chủ yếu ám chỉ đồ vật hoặc cành, lá) - giống như dây cung bị uốn cong chứ không thẳng.
2.弯曲下垂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辚輑
lín
辚
yǐn
輑
Các từ liên quan
辚囷
辚菌
辚藉
辚轹
辚辚
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 轔, 𨍼, 𨏏
- Hình thái radical:
- ⿰,车,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邻
厸
燐
瞵
臨
箖
麟
瀶
遴
鱗
潾
驎
辇
软
轵
辘
辀
轿
轮
轾
辁
轭
辍
辑
懌
辦
貑
踵
䲻
敽
𠓼
聬
懞
颟
錁
䪔
