Bản dịch của từ 辚轹 trong tiếng Việt
辚轹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
辚轹 (Động từ)
【lín lì】
01
Xe bóp nát, bánh xe lăn nghiền (hành động bánh xe cán qua và nghiền nát vật gì đó)
1.车轮辗轧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bắt nạt, ức hiếp; đàn áp, chèn ép người yếu
2.引申指欺凌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辚轹
lín
辚
lì
轹
Các từ liên quan
辚囷
辚菌
辚藉
辚輑
辚辚
轹刍
轹古
轹弦
轹籍
轹跞辚辚
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 轔, 𨍼, 𨏏
- Hình thái radical:
- ⿰,车,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邻
厸
燐
瞵
臨
箖
麟
瀶
遴
鱗
潾
驎
辇
软
轵
辘
辀
轿
轮
轾
辁
轭
辍
辑
懌
辦
貑
踵
䲻
敽
𠓼
聬
懞
颟
錁
䪔
