Bản dịch của từ 辚辚 trong tiếng Việt
辚辚
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
辚辚 (Thán từ)
【lín lín】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng lăn/nhanh của xe hoặc vật nặng trên đường: tiếng xe lăn rầm rầm, lạch cạch; gợi cảm giác liên tiếp, ầm ầm.
1.象声词。车行声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ tượng thanh: tiếng sấm vang rền, to và dồn dập (gợi hình như tiếng sấm 'ầm ầm')
2.象声词。雷鸣声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辚辚
lín
辚
Các từ liên quan
辚囷
辚菌
辚藉
辚輑
辚轹
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 轔, 𨍼, 𨏏
- Hình thái radical:
- ⿰,车,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邻
厸
燐
瞵
臨
箖
麟
瀶
遴
鱗
潾
驎
辇
软
轵
辘
辀
轿
轮
轾
辁
轭
辍
辑
懌
辦
貑
踵
䲻
敽
𠓼
聬
懞
颟
錁
䪔
