Bản dịch của từ 辛丑条约 trong tiếng Việt

辛丑条约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛丑条约 (Danh từ)

xīn chǒu tiáo yuē
01

Hiệp ước Xin Chou (dưới triều Thanh)

1901年签订的条约,旨在解决义和团运动后的问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛丑条约

xīn

chǒu

tiáo

yuē

Các từ liên quan

辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
辛俸
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
条令
约交
约从
约会
约信
约俭
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép