Bản dịch của từ 辛伤 trong tiếng Việt

辛伤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛伤 (Tính từ)

xīn shāng
01

Buồn rầu, đau buồn (cảm xúc u sầu)

悲伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛伤

xīn

shāng

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛俸
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép