Bản dịch của từ 辛俸 trong tiếng Việt

辛俸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛俸 (Danh từ)

xīn fèng
01

Lương bổng; tiền lương (từ cổ, đồng nghĩa với 薪俸)

薪俸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛俸

xīn

fèng

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
俸余
俸入
俸册
俸券
俸工
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép