Bản dịch của từ 辛凉 trong tiếng Việt

辛凉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛凉 (Cụm từ)

xīn liáng
01

辛辣清凉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛凉

xīn

liáng

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép