Bản dịch của từ 辛勤劳作 trong tiếng Việt
辛勤劳作
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
辛勤劳作 (Danh từ)
【xīn qín láo zuò】
01
Làm việc siêng năng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛勤劳作
xīn
辛
qín
勤
láo
劳
zuò
作
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𨐌, 𣐽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盺
鋅
邤
馨
惞
噷
忄
芯
莘
昕
歆
馫
辭
辣
辜
辡
辮
辞
䢃
辦
辪
辯
辥
辢
㧉
纻
盁
灷
忯
疔
𠇟
饬
沚
刜
声
抈
辛苦
辛勤
艰辛
辛运
辛辣
辛劳
辛酸
辛亥
辛丑
辛格
