Bản dịch của từ 辛夷 trong tiếng Việt

辛夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛夷 (Danh từ)

xīn yí
01

Tân Di (tên vị thuốc đông y); mộc lan; hoa mộc lan

辛夷是一种植物,通常指的是木兰科的花朵,具有美丽的外观和香气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mộc lan (cây, hoa)

木兰

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛夷

xīn

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép