Bản dịch của từ 辛夷坞 trong tiếng Việt
辛夷坞
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
辛夷坞 (Cụm từ)
【xīn yí wù】
01
唐诗人王维别墅“辋川山庄”胜景之一。坞上植有辛夷﹐故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛夷坞
xīn
辛
yí
夷
wù
坞
Các từ liên quan
辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
坞候
坞壁
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𨐌, 𣐽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盺
鋅
邤
馨
惞
噷
忄
芯
莘
昕
歆
馫
辭
辣
辜
辡
辮
辞
䢃
辦
辪
辯
辥
辢
㧉
纻
盁
灷
忯
疔
𠇟
饬
沚
刜
声
抈
辛苦
辛勤
艰辛
辛运
辛辣
辛劳
辛酸
辛亥
辛丑
辛格
