Bản dịch của từ 辛夷车 trong tiếng Việt

辛夷车

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛夷车 (Cụm từ)

xīn yí chē
01

谓以辛夷木制成的车子。极言其华贵雅洁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛夷车

xīn

chē

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
车两
车主
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép