Bản dịch của từ 辛尹 trong tiếng Việt

辛尹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛尹 (Cụm từ)

xīn yǐn
01

周史官辛甲﹑尹佚的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛尹

xīn

yǐn

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép