Bản dịch của từ 辛巴威 trong tiếng Việt

辛巴威

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛巴威 (Từ chỉ nơi chốn)

xīn bā wēi
01

Zimbabwe (Tw); Xin Ba Wei

辛巴威是一个国家的名称,位于非洲南部,官方语言为英语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛巴威

xīn

wēi

辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép