Bản dịch của từ 辛楚 trong tiếng Việt

辛楚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛楚 (Tính từ)

xīn chǔ
01

Nỗi đau, nỗi cay đắng và thống khổ (cảm xúc buồn, cay nghẹn)

1.辛酸痛楚。

Ví dụ
02

Chua đau; cảm giác nhức, ê ẩm do chua (ví dụ: chua răng, cắn phải đồ chua gây ê nhức)

2.酸痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛楚

xīn

chǔ

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép