Bản dịch của từ 辛毒 trong tiếng Việt

辛毒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛毒 (Tính từ)

xīn dú
01

Khó nhọc; vất vả (: cay/khó; :thường dùng để nhấn mạnh mức độ — ở đây hiểu là rất cực khổ)

辛苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛毒

xīn

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
毒冒
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép