Bản dịch của từ 辛烷值 trong tiếng Việt

辛烷值

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛烷值 (Danh từ)

xīn wán zhí
01

Giá trị octane

评价燃料抗爆性的指标。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛烷值

xīn

wán

zhí

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
烷基
值不当
值事
值价
值勤
值堂
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép