Bản dịch của từ 辛癸 trong tiếng Việt
辛癸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
辛癸 (Danh từ)
【xīn guǐ】
01
Chỉ hai vị vua bạo ngược: 帝辛 (商纣) và 履癸 (夏桀); thường dùng để chỉ những bạo quân trong văn chương
1.商纣﹑夏桀的并称。商纣名帝辛﹐夏桀名履癸﹐两人均为有名的暴君。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đế vương bạo ngược, vua hung bá (từ cổ, chỉ những bạo chúa)
2.泛指暴君。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛癸
xīn
辛
guǐ
癸
Các từ liên quan
辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
癸庚
癸期
癸水
癸穴庚涡
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𨐌, 𣐽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盺
鋅
邤
馨
惞
噷
忄
芯
莘
昕
歆
馫
辭
辣
辜
辡
辮
辞
䢃
辦
辪
辯
辥
辢
㧉
纻
盁
灷
忯
疔
𠇟
饬
沚
刜
声
抈
辛苦
辛勤
艰辛
辛运
辛辣
辛劳
辛酸
辛亥
辛丑
辛格
