Bản dịch của từ 辛稼轩 trong tiếng Việt

辛稼轩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛稼轩 (Danh từ)

xīn jià xuān
01

Tên tự/ của nhà thơ nhà văn nổi tiếng Tống triều 辛弃疾 (Tân Khí Chích) — tức là bí danh/hiệu văn học

即“辛弃疾”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛稼轩

xīn

jià

xuān

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
稼事
稼啬
稼器
稼政
稼穑
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép