Bản dịch của từ 辛苦 trong tiếng Việt
辛苦
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
辛苦 (Động từ)
【xīn kǔ】
01
Vất vả (lời nói khách sáo khi nhờ ai làm việc gì)
客套话,用于求人做事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
辛苦 (Tính từ)
【xīn kǔ】
01
Vất vả; cực nhọc
形容工作多,强度大,得不到足够的休息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛苦
xīn
辛
kǔ
苦
Các từ liên quan
辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𨐌, 𣐽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盺
鋅
邤
馨
惞
噷
忄
芯
莘
昕
歆
馫
辭
辣
辜
辡
辮
辞
䢃
辦
辪
辯
辥
辢
㧉
纻
盁
灷
忯
疔
𠇟
饬
沚
刜
声
抈
辛苦
辛勤
艰辛
辛运
辛辣
辛劳
辛酸
辛亥
辛丑
辛格
