Bản dịch của từ 辛辣 trong tiếng Việt

辛辣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛辣 (Tính từ)

xīn là
01

Chua cay; chua chát; sắc bén; chanh chua (lời nói hoặc giọng văn)

比喻说话或文章尖锐深刻,刺激性强

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cay; cay nồng

(味道、气味)辣

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛辣

xīn

Các từ liên quan

辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép