Bản dịch của từ 辛迪加 trong tiếng Việt

辛迪加

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

辛迪加 (Danh từ)

xīn dí jiā
01

Xanh-đi-ca (tổ chức lũng đoạn tư bản chủ nghĩa) (Pháp: syndicat)

资本主义垄断组织形式之一参加辛迪加的企业在生产上和法律上仍保持自己的独立性,但丧失了商业上的独立性,销售商品和采购原料由辛迪加总办事 处统一办理其内部各企业间存在着争夺销售份额的竞争

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辛迪加

xīn

jiā

辛
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𨐌, 𣐽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép