Bản dịch của từ 辜 trong tiếng Việt
辜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
辜 (Danh từ)
【gū】
01
Tội; tội vạ
罪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vứt bỏ; ruồng bỏ; làm trái
背弃;违背
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Cô
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 㱠, 𡱨, 𡲞, 𢩍, 𢪿, 𤿛, 𦍬, 𨐞, 𨑀, 𢻄, 𧬕
- Hình thái radical:
- ⿱,古,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唃
巬
鮕
孤
骨
巭
嫴
軱
笟
箍
鈲
㠫
辮
辤
辟
䢃
辪
䢄
辩
辥
辭
辬
辯
辡
軷
搭
絟
䓰
媊
𠒠
㙕
䇧
㟷
鲀
晵
腖
辜负
无辜
不辜
保辜
辜月
不辜负
谁无辜
辜鸿铭
辜振甫
滥杀无辜
