Bản dịch của từ 辜人 trong tiếng Việt

辜人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

辜人 (Danh từ)

gū rén
01

Kẻ có tội; người phạm tội (Hán Việt: 'cư nhân' tương tự 'tội nhân')

1.罪人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người bị xử tội xe liệng (bị chặt/ kéo xe làm hình phạt cổ đại)

2.受车裂之刑者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辜人

rén

Các từ liên quan

辜功
辜射
辜恩
辜恩背义
辜恩负义
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
辜
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
㱠, 𡱨, 𡲞, 𢩍, 𢪿, 𤿛, 𦍬, 𨐞, 𨑀, 𢻄, 𧬕
Hình thái radical:
⿱,古,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép