Bản dịch của từ 辜攉 trong tiếng Việt

辜攉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

辜攉 (Động từ)

gū huō
01

Giống chữ 辜榷 (攉通”) — nghĩa là điều tra, tra xét, xem xét (cách chữ Hán cổ); trong ngữ cảnh cổ văn có liên quan đến việc kiểm tra, thẩm tra.

辜榷。攉﹐通“榷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辜攉

huō

Các từ liên quan

辜人
辜功
辜射
辜恩
辜恩背义
攉买
攉酒
攉铜
辜
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
㱠, 𡱨, 𡲞, 𢩍, 𢪿, 𤿛, 𦍬, 𨐞, 𨑀, 𢻄, 𧬕
Hình thái radical:
⿱,古,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép