Bản dịch của từ 辜榷 trong tiếng Việt

辜榷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

辜榷 (Động từ)

gū què
01

Lấy, vốc (một hành động cầm nắm, thường archaic; chữ cổ nghĩa gần như “” — vốc lấy)

1.亦作“辜搉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vơ vét, thu gom, thu của cải một cách tham lam (sưu tầm, tập trung tài sản bằng cách chèn ép hoặc cưỡng đoạt)

2.搜括﹔聚敛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đại lược; khái quát, ý chính (một bản tóm tắt sơ lược)

3.大略﹐梗概。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đối chiếu, kiểm tra và ghi điểm (kiểm kê, tính số liệu)

4.查对﹔计点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辜榷

què

Các từ liên quan

辜人
辜功
辜射
辜恩
辜恩背义
榷举
榷会
榷关
榷利
榷务
辜
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
㱠, 𡱨, 𡲞, 𢩍, 𢪿, 𤿛, 𦍬, 𨐞, 𨑀, 𢻄, 𧬕
Hình thái radical:
⿱,古,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép