Bản dịch của từ 辜毒 trong tiếng Việt
辜毒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
辜毒 (Danh từ)
【gū dú】
01
祸害, tội lỗi hoặc mối họa gây hại (thường chỉ người hoặc việc gây tổn hại lớn)
祸害。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辜毒
gū
辜
dú
毒
Các từ liên quan
辜人
辜功
辜射
辜恩
辜恩背义
毒冒
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 㱠, 𡱨, 𡲞, 𢩍, 𢪿, 𤿛, 𦍬, 𨐞, 𨑀, 𢻄, 𧬕
- Hình thái radical:
- ⿱,古,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唃
巬
鮕
孤
骨
巭
嫴
軱
笟
箍
鈲
㠫
辮
辤
辟
䢃
辪
䢄
辩
辥
辭
辬
辯
辡
軷
搭
絟
䓰
媊
𠒠
㙕
䇧
㟷
鲀
晵
腖
辜负
无辜
不辜
保辜
辜月
不辜负
谁无辜
辜鸿铭
辜振甫
滥杀无辜
