Bản dịch của từ 辞 trong tiếng Việt
辞
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞 (Danh từ)
【cí】
01
Họ Từ
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ (một thể loại văn học cổ điển Trung Quốc)
古典文学的一种体裁
Ví dụ
03
Ngôn từ; cách diễn đạt
文辞;言辞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
辞 (Động từ)
【cí】
01
Trốn tránh; lảng tránh
躲避;推托
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cáo biệt; từ biệt
告别
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Từ chức; từ chối
辞职;推卸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sa thải; đuổi
主动要求解除职务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
辝
词
慈
堲
䖪
辤
兹
雌
茨
磁
礠
辣
辯
辪
䢃
辦
辭
辨
辜
辧
䢄
辬
辩
㾥
誃
㾨
蜁
榅
瑗
寝
愪
㮕
触
媰
溵
辞职
辞工
推辞
致辞
辞退
告辞
修辞
辞去
措辞
辞典
