Bản dịch của từ 辞不达意 trong tiếng Việt

辞不达意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞不达意 (Tính từ)

cí bù dá yì
01

Lời nói không diễn đạt được ý tứ; lời lẽ không đủ để truyền đạt cảm xúc hoặc ý nghĩ (từ Hán Việt: = từ ngữ, = ý nghĩa).

辞:言辞;意:意思。指词句不能确切地表达出意思和感情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞不达意

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞世
辞严义正
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
·芬奇
意下
意不过
意业
意中
意中事
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép