Bản dịch của từ 辞严气正 trong tiếng Việt

辞严气正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞严气正 (Tính từ)

cí yán qì zhèng
01

Lời lẽ nghiêm khắc, lập luận chính đáng, công chính; nói lý phải phép, rõ ràng và nghiêm túc

言辞严厉,义理正大。同“辞严义正”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞严气正

yán

zhèng

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép