Bản dịch của từ 辞义 trong tiếng Việt

辞义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞义 (Danh từ)

cí yì
01

Từ ngữ và ý nghĩa (tức là cả phần ngôn từ bề ngoài và nội dung ý nghĩa của bài văn)

1.辞采和文义。指文章的形式和内容两方面。

Ví dụ
02

Ý (ý nghĩa) trong văn viết; đặc biệt chỉ phần văn nghĩa, nội dung ý nghĩa của câu/chữ

2.偏指文义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(文言) 辞章的义理言辞的含义和旨趣即作品或言语中表达的道理与意思可联想为言辞)+意思)”。

3.犹辞章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞义

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép