Bản dịch của từ 辞人 trong tiếng Việt

辞人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞人 (Danh từ)

cí rén
01

Từ phú sĩ — tác giả, nhà sáng tác辞賦 (từ, phú) trong văn học cổ; người chuyên viết từ phú

1.辞赋作家。

Ví dụ
02

Nhà văn, nhà thơ; người giỏi làm thi văn (từ Hán cổ, mang sắc thái văn học)

2.泛指擅长作诗文的人;文学家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người liên quan đến kiện tụng; đương sự (bên đàm phán, nguyên/các bị đơn trong tranh tụng)

3.涉讼之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞人

rén

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép