Bản dịch của từ 辞头 trong tiếng Việt

辞头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞头 (Danh từ)

cí tóu
01

Bản dụ chỉ thời nhà Đường-Tống dùng để bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm quan lại (mệnh dụ triều đình)

1.唐宋时代朝廷命官任职的谕旨。

Ví dụ
02

Cách mở đầu câu chuyện; lời dẫn, đề mục để bắt đầu nói chuyện (từ Hán Việt: từ đầu → 'từ đầu đề')

2.话头﹐词儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cớ, lý do bào chữa; lời viện lý do (dùng để biện minh hoặc thoái thác)

3.借口﹐说法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞头

tóu

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
头一无二
头七
头上
头上安头
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép