Bản dịch của từ 辞岁 trong tiếng Việt

辞岁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞岁 (Động từ)

cí suì
01

Tống niên

除夕夜家中晚辈向长辈行礼, 互祝平安

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chúc tết; chúc tất niên (chúc lúc giao thừa)

旧俗,农历除夕晚上家中晚辈向长辈行礼,互祝平安

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞岁

suì

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép