Bản dịch của từ 辞彩 trong tiếng Việt
辞彩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞彩 (Danh từ)
【cí cǎi】
01
Từ điển: màu sắc của từ ngữ và cách trang trí lộng lẫy của từ ngữ, đề cập đến phong cách của từ ngữ và cách trang trí của từ ngữ (chủ yếu được sử dụng trong văn xuôi hoặc văn xuôi cổ)
见“辞采”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞彩
cí
辞
cǎi
彩
Các từ liên quan
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
彩云
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
辝
词
慈
堲
䖪
辤
兹
雌
茨
磁
礠
辣
辯
辪
䢃
辦
辭
辨
辜
辧
䢄
辬
辩
㾥
誃
㾨
蜁
榅
瑗
寝
愪
㮕
触
媰
溵
辞职
辞工
推辞
致辞
辞退
告辞
修辞
辞去
措辞
辞典
