Bản dịch của từ 辞意 trong tiếng Việt

辞意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞意 (Danh từ)

cí yì
01

辞意: 想辞去官职退隐或辞职的意愿想要辞别职务的念头(Hán‑Việt: 辞意

1.辞官退隐的意愿。

Ví dụ
02

Ý nghĩa lời nói; ý tứ trong lời văn (ý mà lời diễn đạt muốn truyền đạt)

2.言辞或文辞的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞意

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
意下
意不过
意业
意中
意中事
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép