Bản dịch của từ 辞旨 trong tiếng Việt

辞旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞旨 (Danh từ)

cí zhǐ
01

Từ chỉ; lời nói hoặc chữ viết để chỉ rõ ý hoặc điểm chính (cũng viết là '辞指') — thuật ngữ văn học/biên niên chỉ việc diễn đạt, chỉ định ý nghĩa

1.亦作“辞指”。

Ví dụ
02

Văn ý, ý tứ trong lời văn hoặc lời nói — tức là nội dung, cảm xúc và phong cách mà lời văn truyền đạt

2.文辞或话语所表达出的含义﹑感情色彩和风格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞旨

zhǐ

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
旨义
旨信
旨告
旨味
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép