Bản dịch của từ 辞曹 trong tiếng Việt
辞曹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞曹 (Danh từ)
【cí cáo】
01
Chức quan thời Đông Hán: quan phụ trách các vụ tố tụng, lời nói (tức quản lý lời từ, tố tụng)
1.官名。东汉始置﹐主管辞讼。
Ví dụ
02
Một tên gọi tránh húy (tức cách gọi thay thế) ở châu [荆州] — do tránh húy tên 羊祜, người dân đã把“户曹”改称为“辞曹”; thuộc loại tên gọi lịch sử/địa phương
2.晋羊祜都督荆州诸军事﹐镇襄阳﹐甚得民心。既卒﹐州人避其讳﹐改呼户曹为辞曹。户与祜谐音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞曹
cí
辞
cáo
曹
Các từ liên quan
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
辝
词
慈
堲
䖪
辤
兹
雌
茨
磁
礠
辣
辯
辪
䢃
辦
辭
辨
辜
辧
䢄
辬
辩
㾥
誃
㾨
蜁
榅
瑗
寝
愪
㮕
触
媰
溵
辞职
辞工
推辞
致辞
辞退
告辞
修辞
辞去
措辞
辞典
