Bản dịch của từ 辞服 trong tiếng Việt

辞服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞服 (Động từ)

cí fú
01

Nhận tội; chịu tội, đầu hàng nhận lỗi (Hán-Việt: từ phục = từ chối/nhường? nhưng ở đây là “”= từ bỏ, “”= phục tùng/nhận tội)

服罪﹔认罪屈服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞服

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
服丧
服习
服事
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép