Bản dịch của từ 辞条 trong tiếng Việt
辞条
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞条 (Động từ)
【cí tiáo】
01
Từ ngữ trang trọng, hoa mỹ; cách nói trau chuốt (từ ngữ hoa lệ,辞藻)
2.犹辞藻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Văn luật, quy tắc viết văn (những điều khoản, quy tắc về cách làm văn)
1.犹文律。谓作文章的法则。
Ví dụ
03
Rụng (lá, quả) khỏi cành; lìa cành
3.离开树枝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞条
cí
辞
tiáo
条
Các từ liên quan
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
条令
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
辝
词
慈
堲
䖪
辤
兹
雌
茨
磁
礠
辣
辯
辪
䢃
辦
辭
辨
辜
辧
䢄
辬
辩
㾥
誃
㾨
蜁
榅
瑗
寝
愪
㮕
触
媰
溵
辞职
辞工
推辞
致辞
辞退
告辞
修辞
辞去
措辞
辞典
