Bản dịch của từ 辞气 trong tiếng Việt
辞气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞气 (Danh từ)
【cí qì】
01
Giọng điệu; thái độ nói (cách nói, sắc thái lời nói)
1.语气﹔口气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Văn phong, cách viết của một bài văn hoặc tác phẩm
2.文章的风格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời văn, cách diễn đạt; sắc thái ngôn từ (辞锋、辞采) — cách nói, ngẫu hứng trong lời văn
3.辞锋﹐辞采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lời nói, cách ăn nói; văn phong, cách diễn đạt (thường chỉ cách nói chuyện của một người)
4.言辞﹔谈吐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞气
cí
辞
qì
气
Các từ liên quan
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
辝
词
慈
堲
䖪
辤
兹
雌
茨
磁
礠
辣
辯
辪
䢃
辦
辭
辨
辜
辧
䢄
辬
辩
㾥
誃
㾨
蜁
榅
瑗
寝
愪
㮕
触
媰
溵
辞职
辞工
推辞
致辞
辞退
告辞
修辞
辞去
措辞
辞典
