Bản dịch của từ 辞爵 trong tiếng Việt

辞爵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞爵 (Động từ)

cí jué
01

Từ chối lễ vật rượu để nhường việc phụng dưỡng (cổ văn, hành vi từ chối nhận rượu lễ khi nhường chức/địa vị)

1.谓辞让奉养之酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ chức; xin cáo từ chức quan (từ bỏ chức vụ)

2.犹辞官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞爵

jué

Các từ liên quan

辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
爵主
爵位
爵列
爵台
辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép