Bản dịch của từ 辞章 trong tiếng Việt

辞章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

辞章 (Danh từ)

cí zhāng
01

Kỹ xảo viết văn; phép tu từ; mỹ từ pháp; văn chương hoa mỹ

文章的写作技巧;修辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Văn chương (gồm thơ và văn xuôi)

韵文和散文的总称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辞章

zhāng

辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép